Kho từ › scientist

scientist

B1 danh từ
nhà khoa học
UK /ˈsaɪəntɪst/ · US /ˈsaɪəntɪst/
A scientist is a person who studies or works in science.
The scientist conducted important research on climate change.
→ Nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu quan trọng về biến đổi khí hậu.
She is a famous scientist.→ Cô ấy là một nhà khoa học nổi tiếng.
Đồng nghĩa
researcherscholar
Collocations
research scientistdata scientist
Họ từ
science (n)scientific (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghiên cứu và phát triển.
Nhấn âm đầu, không nhầm với 'scientist'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...