EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› scientist
scientist
B1
danh từ
nhà khoa học
UK /ˈsaɪəntɪst/
·
US /ˈsaɪəntɪst/
A scientist is a person who studies or works in science.
The scientist conducted important research on climate change.
→ Nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu quan trọng về biến đổi khí hậu.
She is a famous scientist.
→ Cô ấy là một nhà khoa học nổi tiếng.
Đồng nghĩa
researcher
scholar
Collocations
research scientist
data scientist
Họ từ
science (n)
scientific (adj)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về nghiên cứu và phát triển.
Nhấn âm đầu, không nhầm với 'scientist'.
Có trong các bộ
📚
68. Nghề nghiệp
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 3
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 9
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...