Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reflects

/rɪˈflɛkts/ B2

Nghĩa

phản ánh động từ

Định nghĩa · To show or demonstrate something clearly.

“The mirror reflects the light beautifully.”Gương phản ánh ánh sáng một cách đẹp đẽ.

“The results reflect the hard work of the team.”Kết quả phản ánh sự nỗ lực của đội ngũ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi phân tích kết quả trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong phân tích và báo cáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...