Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reflect

/ri'flekt/ GREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1004

“reflects” là ngôi 3 số ít của reflect — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Phản ánh động từ

“Reflect on results.”Suy ngẫm về kết quả.

Trái nghĩa ignoreabsorb
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reflect

//

  • ánh xạ, phản xạ, suy nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

v. manifest or bring back v. to throw or bend back (from a surface) v. be bright by reflecting or casting light v. show an image of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...