reflect
/ri'flekt/ GREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1004
“reflects” là ngôi 3 số ít của reflect — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Phản ánh
động từ
“Reflect on results.”Suy ngẫm về kết quả.
Biến thể từ
reflects ngôi 3 số ít
reflected quá khứ phân từ
reflecting hiện tại phân từ
reflected quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reflect
//
- ánh xạ, phản xạ, suy nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh
v. manifest or bring back v. to throw or bend back (from a surface) v. be bright by reflecting or casting light v. show an image of