cuisine
/kwɪˈziːn/ B2
Nghĩa
ẩm thực
danh từ
Định nghĩa · A style of cooking or a particular dish.
“French cuisine is famous for its flavors.”Ẩm thực Pháp nổi tiếng với hương vị của nó.
“Italian cuisine is famous for its pasta and pizza.”Ẩm thực Ý nổi tiếng với mì ống và pizza.
Cụm hay dùng
cuisine styleFrench cuisine
Mẹo IELTS · Dùng 'cuisine' để nói về đặc sản trong bài viết.
Ghi chú · Ẩm thực thường phản ánh văn hóa của một quốc gia.