unit2-A

52 từ B2
Đăng bởi
Thảo My @tmy987321

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  52 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
multicultural
/ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/
adj.
tính đa văn hoá
London is a multicultural city.
Luân Đôn là một thành phố đa văn hóa.
—
cultural
/ˈkʌltʃərəl/
adj.
(thuộc) văn hoá
Music is an important cultural element.
Âm nhạc là một yếu tố văn hóa quan trọng.
Chi tiết
Cụm hay dùngcultural significancea cultural event
Họ từculture (n.)
Danh từ "culture" + -al (bỏ e) → tính từ. VD: cultural significance = ý nghĩa văn hoá.
—
/ˈkʌl.tʃɚ/
noun
văn hoá
I want to learn more about Vietnamese culture.
Tôi muốn tìm hiểu thêm về văn hoá Việt Nam.
—
international
/ˌɪntəˈnæʃnəl/
adj.
mang tính quốc tế
English is an international language.
Tiếng Anh là một ngôn ngữ quốc tế.
Chi tiết
Cụm hay dùnginternational travelinternational airportinternational relations
—
national
/ˈnæʃnəl/
adj.
thuộc về quốc gia
The national flag has a yellow star.
Quốc kỳ có một ngôi sao vàng.
Chi tiết
The national anthem is played.Quốc ca được phát.
Đồng nghĩacountrywidefederal
Cụm hay dùngnational teamnational park
Họ từnation (n.)nationality (n.)
Tính từ, thường đứng trước danh từ.
—
nationalise
/ˈnæʃnəlaɪz/
v.
quốc hữu hoá
The government decided to nationalise the railway system.
Chính phủ quyết định quốc hữu hóa hệ thống đường sắt.
—
/ˈneɪʃən/
danh từ
quốc gia
This nation is beautiful.
Quốc gia này rất đẹp.
Chi tiết
The nation celebrated its independence.Cả quốc gia ăn mừng độc lập.
Đồng nghĩacountrystateland
Cụm hay dùngnation buildingacross the nationindustrialized nation
Họ từnational (adj)nationality (n)nationwide (adj/adv)
Nhấn mạnh văn hóa, dân tộc hơn 'country'.
—
/ˈpɒp.jʊ.lɚ/
adjective
phổ biến, nổi tiếng
This singer is very popular in Vietnam.
Ca sĩ này rất nổi tiếng ở Việt Nam.
—
unpopular
/ʌnˈpɒpjələ(r)/
adj.
không phổ biến
The new decision was very unpopular.
Quyết định mới đã không hề được ủng hộ.
—
/ˌpɑː.pjəˈlær.ə.t̬i/
n.
sự phổ biến, mức độ được ưa chuộng
The popularity of remote work increased after 2020.
Sự phổ biến của làm việc từ xa tăng sau năm 2020.
Chi tiết
Social media boosted the product's popularity rapidly.Mạng xã hội tăng nhanh mức độ phổ biến của sản phẩm.
Đồng nghĩademandappealrecognition
Cụm hay dùnggain popularityrising popularitywidespread popularitypopularity contestgrow in popularity
Họ từpopular (adj.) phổ biếnpopularly (adv.)unpopularity (n.)
Word-form: popular (adj.) → popularity (n.). 'Gain popularity' và 'grow in popularity' hay dùng trong Part 6.
—
popularise
/ˈpɒpjələraɪz/
v.
truyền bá
The internet helped popularise independent music.
Internet đã giúp truyền bá âm nhạc độc lập.
—
/loʊˈkeɪʃn/
n
vị trí, địa điểm
The location of the meeting has changed.
Vị trí cuộc họp đã thay đổi.
Chi tiết
The location of the meeting is downtown.Vị trí của cuộc họp là ở trung tâm thành phố.
Đồng nghĩasiteplace
Cụm hay dùngprime locationlocation datalocation services
Quan trọng trong địa lý và kinh doanh.
—
locate
/ləʊˈkeɪt/
v.
toạ lạc
The office is located in the city center.
Văn phòng tọa lạc ở trung tâm thành phố.
—
diversity
/daɪˈvɜːsəti/
n.
sự đa dạng
Biological diversity is essential for ecosystem health.
Sự đa dạng sinh học là vô cùng cần thiết cho sức khỏe hệ sinh thái.
Chi tiết
Cultural diversity enriches our society.Đa dạng văn hóa làm phong phú xã hội của chúng ta.
Đồng nghĩavarietymultiplicity
Cụm hay dùngcultural diversitydiversity in nature
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
—
/daɪˈvɜrs/
tính từ
đa dạng
The city has a diverse population.
Thành phố có một dân số đa dạng.
Chi tiết
The city has a diverse population.Thành phố có một dân số đa dạng.
Đồng nghĩavarieddifferent
Cụm hay dùngdiverse culturediverse opinions
Thường dùng để mô tả sự phong phú.
—
diversify
/daɪˈvɜːsɪfaɪ/
v.
đa dạng hoá
Farmers are encouraged to diversify their crops.
Nông dân được khuyến khích đa dạng hóa cây trồng.
Chi tiết
The firm diversified into renewable energy.Công ty đa dạng hóa sang năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩaspreadvarybroaden
Cụm hay dùngdiversify a portfoliodiversify investmentsdiversify riskdiversify into new markets
Họ từdiversification (n.) sự đa dạng hóadiversified (adj.) đa dạng hóa
'Diversify' thường đi với 'into' (lĩnh vực mới) hoặc 'across' (nhiều loại tài sản).
—
/teɪst/
v.
nếm; có vị
Can I taste the soup?
Tôi có thể nếm thử súp không?
Chi tiết
This cake tastes very sweet.Chiếc bánh này có vị rất ngọt.
Đồng nghĩatrysample
Cụm hay dùngtaste goodtaste sweettaste testtaste the foodtaste like chicken
Họ từtaste (n.) hương vị; khẩu vịtasty (adj.) ngontasteless (adj.) nhạt nhẽo
'Taste' dùng như động từ liên kết: 'It tastes good' (không cần 'It tastes goodly').
—
tasty
/ˈteɪsti/
adj.
thơm ngon
This cake is very tasty.
Chiếc bánh này rất thơm ngon.
—
/ˈteɪstfl/
adj.
trang nhã, có gu thẩm mỹ
Their living room is decorated in a tasteful, simple style.
Phòng khách của họ được trang trí theo phong cách trang nhã, giản dị.
Chi tiết
Nói về đồ đạc, kiến trúc, cách ăn mặc, hành vi — KHÔNG nói về vị món ăn. Trái nghĩa: tasteless.
—
tasteless
/ˈteɪstləs/
adj.
vô vị, kém trang nhã
The soup was bland and tasteless.
Món súp nhạt nhẽo và vô vị.
—
/kwɪˈziːn/
danh từ
ẩm thực
French cuisine is famous for its flavors.
Ẩm thực Pháp nổi tiếng với hương vị của nó.
Chi tiết
Italian cuisine is famous for its pasta and pizza.Ẩm thực Ý nổi tiếng với mì ống và pizza.
Đồng nghĩafoodcooking
Cụm hay dùngcuisine styleFrench cuisine
Ẩm thực thường phản ánh văn hóa của một quốc gia.
—
healthy
/ˈhelθi/
adj.
khoẻ mạnh
Eating vegetables keeps you healthy.
Ăn rau giúp bạn khỏe mạnh.
—
unhealthy
/ʌnˈhelθi/
adj.
không khoẻ mạnh
Junk food is unhealthy for children.
Đồ ăn nhanh không khỏe mạnh cho trẻ em.
—
healthily
/ˈhelθɪli/
adv.
một cách lành mạnh
She tries to eat healthily every day.
Cô ấy cố gắng ăn uống một cách lành mạnh mỗi ngày.
—
health
/helθ/
n.
sức khoẻ
Regular exercise is good for your health.
Tập thể dục đều đặn rất tốt cho sức khỏe của bạn.
—
/buːθ/
danh từ
gian hàng
They set up a booth at the fair.
Họ đã thiết lập một gian hàng tại hội chợ.
Chi tiết
The booth was filled with interesting products.Gian hàng đầy những sản phẩm thú vị.
Đồng nghĩastallkiosk
Cụm hay dùnginformation boothfood booth
Thường xuất hiện trong hội chợ.
—
spicy
/ˈspaɪsi/
adj.
Tôi thích ăn món cà ri cay.
I like eating spicy curry.
Chi tiết
I love spicy food like curry.Tôi thích món ăn cay như cà ri.
Đồng nghĩahotpeppery
Cụm hay dùngspicy dishspicy flavorspicy sauce
Thường được dùng để mô tả ẩm thực.
—
/spaɪs/
danh từ
gia vị
Add a pinch of spice to enhance the flavor.
Thêm một chút gia vị để tăng cường hương vị.
Chi tiết
Cinnamon is a popular spice.Quế là một loại gia vị phổ biến.
Đồng nghĩaseasoningflavoring
Cụm hay dùngspice rackadd spice
Họ từspicy (adj)spiced (adj)
Gia vị, làm tăng hương vị món ăn.
—
autograph
/ˈɔːtəɡrɑːf/
n.
chữ ký
She got an autograph from her favorite singer.
Cô ấy đã xin được chữ ký từ ca sĩ yêu thích của mình.
Chi tiết
Tiền tố auto- nghĩa "tự, của chính mình" + graph (viết) → autograph: tự tay ký. Cùng kiểu: auto-pilot, autobiography.
—
/ˈtʊrɪst/
n
khách du lịch
Tourists flock to Hanoi's Old Quarter.
Khách du lịch đổ về Phố Cổ Hà Nội.
Chi tiết
The tourist visited famous landmarks in the city.Khách du lịch đã thăm các địa danh nổi tiếng trong thành phố.
Đồng nghĩatravelervisitor
Cụm hay dùnginternational touristtourist attraction
Dùng để chỉ người đi du lịch.
—
tourism
/ˈtʊərɪzəm/
n.
ngành du lịch
Tourism plays a huge role in the local economy.
Ngành du lịch đóng vai trò lớn trong nền kinh tế địa phương.
Chi tiết
Tourism is a major part of the economy.Du lịch là một phần lớn của nền kinh tế.
Đồng nghĩatravel industryhospitality
Cụm hay dùngeco-tourismtourism industrycultural tourism
Họ từtourist (n)tour (v)
Là lĩnh vực phát triển mạnh mẽ.
—
tour
/tʊə(r)/
n.
chuyến du lịch
We went on a guided tour of the museum.
Chúng tôi đã tham gia một chuyến du lịch có hướng dẫn viên tại bảo tàng.
Chi tiết
The guided tour starts at nine a.m.Chuyến tham quan có hướng dẫn bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Đồng nghĩaexcursionsightseeing trip
Cụm hay dùngguided tourtour guidepackage tourcity tourbook a tour
Họ từtourist (n.) khách du lịchtourism (n.) ngành du lịchtour (v.) đi tham quan
'Tour' khác 'trip': tour thường có hướng dẫn viên hoặc lịch trình định sẵn; trip chỉ là chuyến đi bất kỳ.
—
touristy
/ˈtʊərɪsti/
adj.
đầy khách du lịch
The beach area has become very touristy.
Khu vực bãi biển đã trở nên tràn ngập khách du lịch.
—
/əˈtrækʃn/
n
sự thu hút
The contest’s main attraction is the prize.
Điểm thu hút chính của cuộc thi là phần thưởng.
—
attractiveness
/əˈtræktɪvnəs/
n.
sức hấp dẫn
Physical attractiveness is not everything.
Sức hấp dẫn ngoại hình không phải là tất cả.
Chi tiết
Physical attractiveness is not everything.Vẻ hấp dẫn về thể chất không phải là tất cả.
Đồng nghĩaappealcharmallure
Cụm hay dùngphysical attractivenesssexual attractivenessoverall attractiveness
Họ từattract (v)attractive (adj)attractively (adv)
Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá hoặc mô tả.
—
/əˈtrækt/
động từ
thu hút
The new exhibit is expected to attract many visitors.
Triển lãm mới dự kiến sẽ thu hút nhiều du khách.
Chi tiết
The advertisement aims to attract new customers.Quảng cáo nhằm thu hút khách hàng mới.
Đồng nghĩadrawcaptivate
Cụm hay dùngattract attentionattract interest
Thường dùng trong marketing và quảng cáo.
—
/əˈtræktɪv/
tính từ
hấp dẫn
The dress is very attractive.
Chiếc váy rất hấp dẫn.
Chi tiết
She wore an attractive dress to the party.Cô ấy mặc một chiếc váy hấp dẫn đến bữa tiệc.
Đồng nghĩaappealingcharming
Cụm hay dùngattractive designattractive offerattractive features
Dùng để khen ngợi vẻ ngoài.
—
/ˌʌnəˈtræktɪv/
adj.
không hấp dẫn, kém ưa nhìn
The old building looked grey and unattractive from the street.
Tòa nhà cũ trông xám xịt và kém hấp dẫn khi nhìn từ ngoài phố.
Chi tiết
Bad manners can make even a good-looking person seem unattractive.Cư xử tệ có thể khiến một người ưa nhìn trở nên kém hấp dẫn.
Đồng nghĩaplain
Cụm hay dùngunattractive appearance
Họ từattractive (adj.)attractiveness (n.)
Trái nghĩa của "attractive". Tránh dùng để chê thẳng người khác.
—
tug
/tʌɡ/
v.
cú kéo
She gave his sleeve a gentle tug.
Cô ấy kéo nhẹ tay áo của anh ấy.
—
tug of war
/tʌɡ əv wɔː(r)/
n.
trò chơi kéo co
Playing tug of war requires team effort.
Chơi kéo co đòi hỏi sự nỗ lực tập thể.
Chi tiết
They won the tug of war.Họ đã thắng trận kéo co.
Cụm hay dùngplay tug of warwin the tug of war
Cũng dùng ẩn dụ cho cuộc tranh giành.
—
bamboo dancing
/ˌbæmˈbuː ˈdɑːnsɪŋ/
n.
nhảy sạp
Bamboo dancing is a traditional folk performance.
Nhảy sạp là một hình thức biểu diễn dân gian truyền thống.
—
spring roll
/ˈsprɪŋ rəʊl/
n.
chả giò
Fried spring roll is a delicious Vietnamese dish.
Chả giò chiên là một món ăn Việt Nam rất ngon.
—
grilled
/ɡrɪld/
adj.
được nướng
I love eating grilled pork with noodles.
Tôi thích ăn thịt heo nướng với bún.
—
/ɡrɪl/
động từ
nướng
We will grill some vegetables for dinner.
Chúng tôi sẽ nướng một số rau cho bữa tối.
Chi tiết
Let's grill some burgers tonight.Tối nay chúng ta nướng vài cái bánh mì kẹp thịt nhé.
Đồng nghĩabarbecuebroil
Cụm hay dùnggrill steakgrill vegetables
Họ từgrilled (adj)grilling (n)
Nướng trên vỉ, thường ngoài trời.
—
/pɔːk/
n.
thịt heo, thịt lợn
Grilled pork served with rice noodles is called bun cha.
Thịt heo nướng ăn với bún gọi là bún chả.
Chi tiết
Thịt của "pig" (con heo/lợn). Danh từ không đếm được.
—
meatball
/ˈmiːtbɔːl/
n.
thịt viên
She cooked soup with homemade meatballs.
Cô ấy đã nấu súp với thịt viên tự làm.
—
/ˈnuː.dəl/
n
Mì, bún
I like to eat noodle soup for dinner.
Tôi thích ăn mì cho bữa tối.
Chi tiết
I love chicken noodle soup.Tôi thích súp mì gà.
Đồng nghĩapastavermicelli
Cụm hay dùngnoodle soupinstant noodlesnoodle bar
Họ từnoodly (adj)noodle-like (adj)
Noodle là sợi mì, thường dùng số nhiều 'noodles'.
—
arrive at
/əˈraɪv æt/
v.
đến
We arrived at the airport early.
Chúng tôi đã đến sân bay sớm.
Chi tiết
The plane arrived at the airport late.Máy bay đến sân bay muộn.
Cụm hay dùngarrive at the stationarrive at the airport
Common mistake: "arrive at/in a place", KHÔNG "arrive to". "arrive at" cho địa điểm nhỏ, cụ thể.
—
all over the world
/ɔːl ˈəʊvə ðə wɜːld/
prep.
trên khắp thế giới
People all over the world watch football.
Mọi người trên khắp thế giới đều xem bóng đá.
—
/lɜrn əˈbaʊt/
phr.
tìm hiểu về
I want to learn about different cultures.
Tôi muốn tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiết
She learns about science in school.Cô ấy tìm hiểu về khoa học ở trường.
Cụm hay dùnglearn about historylearn about technology
Dùng khi khám phá kiến thức mới.
—
phr
quan tâm đến
Many students are interested in the science club.
Nhiều học sinh quan tâm đến câu lạc bộ khoa học.
—
on the corner
/ɒn ðə ˈkɔːnə(r)/
prep.
ở góc đường
The coffee shop is on the corner.
Quán cà phê nằm ở góc đường.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...