Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

insecure

/ɪnˈsɪkjʊr/ B1

Nghĩa

không an toàn adjective

Định nghĩa · Not safe or secure; feeling anxious.

“She felt insecure about her appearance.”Cô ấy cảm thấy không an toàn về vẻ ngoài của mình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...