EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bicycle
bicycle
B2
danh từ
xe đạp
UK /ˈbaɪsɪkəl/
·
US /ˈbaɪsɪkəl/
A two-wheeled vehicle that you pedal to move.
He rides his bicycle to work.
→ Anh ấy đi xe đạp đến nơi làm việc.
I ride my bicycle to school every day.
→ Tôi đi xe đạp đến trường mỗi ngày.
Cấu tạo
Từ này kết hợp từ 'bi' (hai) và 'cycle' (vòng).
Đồng nghĩa
bike
cycle
Collocations
mountain bicycle
bicycle lane
bicycle ride
🎯
IELTS:
Nói về sở thích hoặc thể thao, hãy đề cập đến xe đạp.
Xe đạp là phương tiện thân thiện với môi trường.
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 25
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 10
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...