EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› chess
chess
B2
danh từ
cờ vua
UK /tʃɛs/
·
US /tʃɛs/
A board game played with pieces on a checkered board.
He enjoys playing chess with his friends.
→ Anh ấy thích chơi cờ vua với bạn bè.
I love playing chess with my friends.
→ Tôi thích chơi cờ vua với bạn bè.
Đồng nghĩa
board game
strategy game
Collocations
chess pieces
chess board
play chess
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nói về sở thích trong IELTS.
Dùng để chỉ trò chơi trí tuệ.
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 25
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 11
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...