Kho từ › chess

chess

B2 danh từ
cờ vua
UK /tʃɛs/ · US /tʃɛs/
A board game played with pieces on a checkered board.
He enjoys playing chess with his friends.
→ Anh ấy thích chơi cờ vua với bạn bè.
I love playing chess with my friends.→ Tôi thích chơi cờ vua với bạn bè.
Đồng nghĩa
board gamestrategy game
Collocations
chess pieceschess boardplay chess
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sở thích trong IELTS.
Dùng để chỉ trò chơi trí tuệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...