Kho từ › Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn › elderly

elderly

A2 adj 📁 Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn THPT
người cao tuổi
UK /ˈeldəli/ · US /ˈeldəli/
Students visit elderly neighbors to help with shopping.
→ Học sinh thăm người cao tuổi hàng xóm để giúp mua sắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...