Kho từ › Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn › awareness

awareness

B2 n 📁 Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn THPT
nhận thức
UK /əˈweənəs/ · US /əˈweənəs/
The posters raise awareness about safe volunteering.
→ Các áp phích nâng cao nhận thức về tình nguyện an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...