EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› canal
canal
B2
danh từ
kênh đào
UK /kəˈnæl/
·
US /kəˈnæl/
A man-made waterway for boats and irrigation.
The canal is used for transportation.
→ Kênh đào được sử dụng cho vận chuyển.
Venice is famous for its canals.
→ Venice nổi tiếng với những kênh đào.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'canalis' (kênh).
Đồng nghĩa
waterway
channel
Collocations
canal boat
canal system
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về giao thông hoặc môi trường.
Kênh đào nhân tạo, dùng cho tàu thuyền.
Có trong các bộ
📚
21. Quê hương
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 17
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 11
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...