Kho từ › canal

canal

B2 danh từ
kênh đào
UK /kəˈnæl/ · US /kəˈnæl/
A man-made waterway for boats and irrigation.
The canal is used for transportation.
→ Kênh đào được sử dụng cho vận chuyển.
Venice is famous for its canals.→ Venice nổi tiếng với những kênh đào.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'canalis' (kênh).
Đồng nghĩa
waterwaychannel
Collocations
canal boatcanal system
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giao thông hoặc môi trường.
Kênh đào nhân tạo, dùng cho tàu thuyền.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...