canal
/kəˈnæl/ B2
Nghĩa
kênh đào
danh từ
Định nghĩa · A man-made waterway for boats and irrigation.
“The canal is used for transportation.”Kênh đào được sử dụng cho vận chuyển.
“Venice is famous for its canals.”Venice nổi tiếng với những kênh đào.
Cụm hay dùng
canal boatcanal system
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'canalis' (kênh).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giao thông hoặc môi trường.
Ghi chú · Kênh đào nhân tạo, dùng cho tàu thuyền.