Kho từ › Thành phố tương lai › sidewalk

sidewalk

A2 n 📁 Thành phố tương lai THPT
vỉa hè
UK /ˈsaɪdwɔːk/ · US /ˈsaɪdwɔːk/
Vendors should not block the sidewalk.
→ Người bán hàng không nên chắn vỉa hè.
= pavement (BrE)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...