Kho từ › Thành phố tương lai › skyscraper

skyscraper

A2 n 📁 Thành phố tương lai THPT
tòa nhà chọc trời
UK /ˈskaɪˌskreɪpə/ · US /ˈskaɪˌskreɪpə/
A new skyscraper is rising near the river.
→ Một tòa nhà chọc trời mới đang mọc lên gần sông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...