Kho từ › Thành phố tương lai › concrete jungle

concrete jungle

B2 phr 📁 Thành phố tương lai THPT
rừng bê tông (đô thị dày đặc)
UK · US
He misses nature after moving to a concrete jungle.
→ Cậu ấy nhớ thiên nhiên sau khi chuyển đến một rừng bê tông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...