Kho từ › Thành phố tương lai › surveillance

surveillance

B2 n 📁 Thành phố tương lai THPT
giám sát
UK /sɜːˈveɪləns/ · US /sɜːˈveɪləns/
The station has better surveillance after the upgrade.
→ Nhà ga có hệ thống giám sát tốt hơn sau nâng cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...