Kho từ › Giữ gìn di sản › exhibit

exhibit

A2 n 📁 Giữ gìn di sản THPT
vật trưng bày
UK /ɪɡˈzɪbɪt/ · US /ɪɡˈzɪbɪt/
I took notes on each exhibit for homework.
→ Tôi ghi chú về từng vật trưng bày cho bài tập.
exhibit (n) – exhibition (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...