Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

myers

/ˈmaɪərz/ B2

Nghĩa

họ danh từ

Định nghĩa · A common surname in English-speaking countries.

“Myers is a common surname in the region.”Myers là một họ phổ biến trong khu vực.

“Myers is a popular last name in America.”Myers là một họ phổ biến ở Mỹ.

Mẹo IELTS · Dùng họ này để minh họa ví dụ trong bài viết.

Ghi chú · Thường gặp trong các tài liệu tiếng Anh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...