Kho từ › Hệ sinh thái › mimicry

mimicry

B2 n 📁 Hệ sinh thái THPT
bắt chước (tự nhiên)
UK /ˈmɪmɪkri/ · US /ˈmɪmɪkri/
Butterfly mimicry can scare away predators.
→ Sự bắt chước của bướm có thể làm kẻ săn mồi sợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...