Kho từ › Hệ sinh thái › primary producer

primary producer

B2 n 📁 Hệ sinh thái THPT
sinh vật sản xuất sơ cấp
UK · US
Algae are primary producers in many lakes.
→ Tảo là sinh vật sản xuất sơ cấp ở nhiều hồ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...