Kho từ › Hệ sinh thái › apex predator

apex predator

B2 n 📁 Hệ sinh thái THPT
động vật săn mồi đầu bảng
UK · US
An apex predator controls lower populations naturally.
→ Động vật săn mồi đầu bảng kiểm soát quần thể thấp hơn tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...