Kho từ › Người truyền cảm hứng › award

award

A2 n 📁 Người truyền cảm hứng THPT
giải thưởng
UK /əˈwɔːd/ · US /əˈwɔːd/
She received an award for outstanding leadership at school.
→ Cô ấy nhận giải thưởng vì lãnh đạo xuất sắc ở trường.
award (v): trao giải; prize (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...