| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/baɪˈɒɡrəfi/
|
n |
tiểu sử do người khác viết
We read a short biography of a national hero in class.
Chúng tôi đọc một tiểu sử ngắn về một anh hùng quốc gia trong lớp.
Chi tiết biographical (adj)
|
— |
|
/ˌɔːtəʊbaɪˈɒɡrəfi/
|
n |
tự truyện do chính tác giả viết
Her autobiography inspired many students in our literature club.
Tự truyện của cô ấy truyền cảm hứng cho nhiều học sinh trong CLB văn.
Chi tiết autobiographical (adj)
|
— |
|
/əˈtʃiːvmənt/
|
n |
thành tựu, thành tích
His science fair achievement motivated me to try harder.
Thành tích hội chợ khoa học của cậu ấy khiến tôi cố gắng hơn.
Chi tiết achieve (v) – achiever (n)
|
— |
|
/əˈkʌmplɪʃmənt/
|
n |
thành tựu đạt được
The documentary highlighted her greatest accomplishment at age twenty.
Bộ phim tài liệu nêu bật thành tựu lớn nhất của cô ở tuổi hai mươi.
Chi tiết accomplish (v)
|
— |
|
/ˈmaɪlstəʊn/
|
n |
cột mốc quan trọng
Publishing his first book was a big milestone for him.
Xuất bản cuốn sách đầu tay là cột mốc lớn với cậu ấy.
|
— |
|
/əˈwɔːd/
|
n |
giải thưởng
She received an award for outstanding leadership at school.
Cô ấy nhận giải thưởng vì lãnh đạo xuất sắc ở trường.
Chi tiết award (v): trao giải; prize (n)
|
— |
|
/ˈleɡəsi/
|
n |
di sản, dấu ấn để lại
Her legacy lives on through a scholarship at our school.
Di sản của cô ấy tiếp tục qua một học bổng ở trường chúng tôi.
|
— |
|
/ˌpɜːsɪˈvɪərəns/
|
n |
sự kiên trì, bền bỉ
With perseverance, he finished the project despite setbacks.
Với sự kiên trì, cậu ấy hoàn thành dự án dù gặp trở ngại.
Chi tiết persevere (v)
|
— |
|
/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/
|
n |
quyết tâm
Her determination helped the team reach the finals.
Sự quyết tâm của cô ấy giúp đội vào chung kết.
Chi tiết determine (v) – determined (adj)
|
— |
|
/ɡrɪt/
|
n |
ý chí bền bỉ, nghị lực
His grit showed when he kept practicing every morning.
Ý chí bền bỉ của cậu ấy thể hiện khi luyện tập mỗi sáng.
|
— |
|
/ˌəʊvəˈkʌm/
|
v |
vượt qua (khó khăn)
She overcame stage fright to deliver a powerful speech.
Cô ấy vượt qua sợ sân khấu để phát biểu đầy mạnh mẽ.
|
— |
|
/ɪnˈspaɪə(r)/
|
v |
truyền cảm hứng
Our coach inspires us to push our limits.
Huấn luyện viên truyền cảm hứng để chúng tôi vượt giới hạn.
Chi tiết inspiration (n) – inspiring (adj)
|
— |
|
/ˈɪnfluəns/
|
n |
ảnh hưởng, tác động
Her influence led many classmates to join the club.
Ảnh hưởng của cô ấy khiến nhiều bạn tham gia câu lạc bộ.
Chi tiết influence (v)
|
— |
|
/ˌdedɪˈkeɪʃn/
|
n |
sự cống hiến
His dedication to practice impressed the whole team.
Sự cống hiến luyện tập của cậu ấy khiến cả đội ấn tượng.
Chi tiết dedicate (v) – dedicated (adj)
|
— |
|
/ˈsækrɪfaɪs/
|
n |
sự hy sinh
Her sacrifice of free time helped the group succeed.
Sự hy sinh thời gian rảnh của cô ấy giúp nhóm thành công.
Chi tiết sacrifice (v)
|
— |
|
/ˌpaɪəˈnɪə(r)/
|
n |
người tiên phong
She is a pioneer in our school’s robotics club.
Cô ấy là người tiên phong trong CLB robot của trường.
Chi tiết pioneer (v)
|
— |
|
/ˌɪnəˈveɪʃn/
|
n |
sự đổi mới, sáng kiến
Their innovation made the study app easier to use.
Sự đổi mới của họ giúp ứng dụng học dễ dùng hơn.
Chi tiết innovate (v) – innovative (adj)
|
— |
|
/ˈhʌmbl/
|
adj |
khiêm tốn
Despite the prize, he stayed humble and thanked his team.
Dù nhận giải, cậu ấy vẫn khiêm tốn và cảm ơn đội.
Chi tiết khác humble (adj): humble is positive modesty
|
— |
|
/kəˈreɪdʒəs/
|
adj |
dũng cảm
It was courageous of her to report the problem.
Cô ấy dũng cảm khi báo cáo vấn đề.
Chi tiết courage (n)
|
— |
|
/ˈvɪʒənəri/
|
n |
người có tầm nhìn xa
Our principal is a visionary who supports new ideas.
Hiệu trưởng chúng tôi là người có tầm nhìn, ủng hộ ý tưởng mới.
Chi tiết vision (n)
|
— |
|
/ɪnˈteɡrəti/
|
n |
chính trực, trung thực
He showed integrity by admitting his mistake in class.
Cậu ấy thể hiện sự chính trực khi thừa nhận lỗi trong lớp.
|
— |
|
/ˈɒbstəkl/
|
n |
chướng ngại, khó khăn
Lack of resources was the biggest obstacle for us.
Thiếu nguồn lực là chướng ngại lớn nhất đối với chúng tôi.
|
— |
| phr |
tấm gương, hình mẫu
My sister is a role model for our class team.
Chị tôi là hình mẫu cho đội lớp của chúng tôi.
|
— | |
| phr |
câu chuyện đời, cuộc đời
We shared his life story during the literature presentation.
Chúng tôi chia sẻ câu chuyện đời của cậu ấy trong bài thuyết trình văn.
|
— | |
| phr |
giữ tập trung
She stays focused by setting small daily targets.
Cô ấy giữ tập trung bằng cách đặt mục tiêu nhỏ hằng ngày.
|
— | |
| phr |
đặt mục tiêu
Our teacher told us to set a goal for reading.
Cô giáo bảo chúng tôi đặt mục tiêu cho việc đọc.
Chi tiết goal setting (n)
|
— | |
| phr |
tạo ra sự khác biệt
He wants to make a difference in his community.
Cậu ấy muốn tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng.
|
— | |
| phr |
bày tỏ lòng tôn kính
Students wrote letters to pay tribute to their coach.
Học sinh viết thư để bày tỏ lòng tôn kính huấn luyện viên.
|
— | |
| phr |
vượt mọi nghịch cảnh
Against all odds, our team qualified for the finals.
Vượt mọi nghịch cảnh, đội chúng tôi giành vé vào chung kết.
|
— | |
| phr |
học tập suốt đời
She promotes lifelong learning in our school newsletter.
Cô ấy thúc đẩy học tập suốt đời trong bản tin trường.
|
— | |
| phr |
ngưỡng mộ, kính trọng
Many juniors look up to the debate captain.
Nhiều đàn em ngưỡng mộ đội trưởng đội tranh biện.
|
— | |
| phr |
phục hồi, đứng dậy
After losing the match, we bounced back next week.
Sau khi thua trận, chúng tôi phục hồi vào tuần sau.
|
— | |
| phr |
tiếp tục
She carried on studying despite the noise.
Cô ấy tiếp tục học dù có tiếng ồn.
|
— | |
| phr |
đấu tranh cho, phấn đấu vì
They fight for equal chances in school activities.
Họ đấu tranh cho cơ hội bình đẳng trong hoạt động trường.
|
— | |
| phr |
nổi bật
His presentation skills make him stand out in class.
Kỹ năng thuyết trình khiến cậu ấy nổi bật trong lớp.
|
— | |
| phr |
làm gương, nêu gương
Our captain always leads by example during training.
Đội trưởng luôn nêu gương trong lúc tập luyện.
|
— | |
| phr |
nói đi đôi với làm
She tells us to study and really walks the talk.
Cô ấy bảo chúng tôi học và thật sự nói đi đôi với làm.
|
— | |
| phr |
xuất thân khiêm tốn
His humble beginnings make his success more inspiring.
Xuất thân khiêm tốn khiến thành công của cậu ấy càng truyền cảm hứng.
|
— | |
| phr |
sự phát triển bản thân
Reading biographies helps my personal growth plan.
Đọc tiểu sử giúp kế hoạch phát triển bản thân của tôi.
|
— | |
|
/ˌɪnspəˈreɪʃn/
|
n |
nguồn cảm hứng
Her speech was a real inspiration to our class.
Bài phát biểu của cô ấy là nguồn cảm hứng thật sự cho lớp.
Chi tiết inspire (v) – inspiring (adj)
|
— |
|
/ˈbækɡraʊnd/
|
n |
hoàn cảnh, xuất thân
We discussed the scientist’s background before watching the film.
Chúng tôi thảo luận về xuất thân nhà khoa học trước khi xem phim.
|
— |
|
/ˈselfləs/
|
adj |
vị tha, quên mình
He is selfless and often helps classmates quietly.
Cậu ấy vị tha và thường âm thầm giúp bạn cùng lớp.
|
— |
|
/təˈnæsɪti/
|
n |
sự bền bỉ, dẻo dai
Her tenacity kept the school team training through rain.
Sự bền bỉ của cô ấy giữ đội trường tập luyện dù trời mưa.
|
— |
|
/ˈtrɪbjuːt/
|
n |
lời tri ân, tôn vinh
We prepared a tribute for our retiring teacher.
Chúng tôi chuẩn bị lời tri ân cho cô giáo sắp nghỉ hưu.
|
— |
|
/ˈliːdəʃɪp/
|
n |
khả năng lãnh đạo
Student council work improved his leadership a lot.
Công việc hội học sinh cải thiện khả năng lãnh đạo của cậu ấy nhiều.
Chi tiết leader (n) – lead (v)
|
— |
| phr |
mở đường cho
Her research paved the way for our new project.
Nghiên cứu của cô ấy mở đường cho dự án mới của chúng tôi.
|
— |
Đang tải...