Kho từ › Đô thị hoá › emigrate

emigrate

B1 v 📁 Đô thị hoá THPT
di cư ra nước khác
UK /ˈemɪɡreɪt/ · US /ˈemɪɡreɪt/
His parents emigrated from a small town to another country.
→ Bố mẹ cậu đã di cư từ một thị trấn nhỏ sang nước khác.
immigrate (v) vào; emigrate (v) ra

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...