Kho từ › Đô thị hoá › congested

congested

B1 adj 📁 Đô thị hoá THPT
ùn tắc, chật kín
UK /kənˈdʒestɪd/ · US /kənˈdʒestɪd/
The main road is congested every morning before class.
→ Con đường chính bị ùn tắc mỗi sáng trước giờ học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...