Từ điển Anh–Việt

112,403 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #14602

congested

/kən'dʤestid/

tính từ

  • đông nghịt, chật ních
    • congested streets: phố phường đông nghịt
  • (y học) sung huyết
    • congested lungs: phổi bị sung huyết
Định nghĩa tiếng Anh

s. overfull as with blood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...