Kho từ › Đô thị hoá › slum

slum

B2 n 📁 Đô thị hoá THPT
khu ổ chuột
UK /slʌm/ · US /slʌm/
The documentary showed life in a large slum area.
→ Bộ phim tài liệu cho thấy cuộc sống ở một khu ổ chuột lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...