Kho từ › Đô thị hoá › sewage

sewage

B2 n 📁 Đô thị hoá THPT
nước thải, chất thải
UK /ˈsuːɪdʒ/ · US /ˈsuːɪdʒ/
Untreated sewage pollutes the river near the town.
→ Nước thải chưa xử lý làm ô nhiễm con sông gần thị trấn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...