Kho từ › Đô thị hoá › resettle

resettle

B2 v 📁 Đô thị hoá THPT
tái định cư
UK /ˌriːˈsetl/ · US /ˌriːˈsetl/
Some families resettle in new apartment blocks.
→ Một số gia đình tái định cư ở các khu căn hộ mới.
resettle (v) – resettlement (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...