Kho từ › Trí tuệ nhân tạo › simulate

simulate

B2 v 📁 Trí tuệ nhân tạo THPT
mô phỏng
UK /ˈsɪmjuleɪt/ · US /ˈsɪmjuleɪt/
We simulate lab experiments on the computer first.
→ Chúng tôi mô phỏng thí nghiệm trên máy tính trước.
simulation (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...