Kho từ › Trí tuệ nhân tạo › detection

detection

B2 n 📁 Trí tuệ nhân tạo THPT
sự phát hiện
UK /dɪˈtekʃn/ · US /dɪˈtekʃn/
Spam detection helps keep our class forum clean.
→ Phát hiện spam giúp diễn đàn lớp sạch hơn.
detect (v)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...