Topic 2: Healthy and Well-being

44 từ B2
Đăng bởi
Anh Thư Lê @thu200914

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  44 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
detrimental
/ˌdɛtrɪˈmɛntəl/
adj.
có hại
Smoking is detrimental to health.
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
Chi tiết
Pollution is detrimental to the environment.Ô nhiễm có hại cho môi trường.
Đồng nghĩaharmfuldamaging
Cụm hay dùngdetrimental effectdetrimental impact
Họ từdetriment (n.)detrimentally (adv.)
Thường dùng để chỉ tác động tiêu cực.
—
/ˈvʌlnərəbl/
adj
dễ bị tổn thương
Sea turtles are vulnerable to plastic nets and hooks.
Rùa biển dễ bị tổn thương bởi lưới và lưỡi câu nhựa.
Chi tiết
vulnerability (n) – make vulnerable (v phr)
—
contain
/kənˈteɪn/
v.
kiềm chế(sự lây lan,phát triển)
The vaccine can help contain the virus.
Vaccine có thể giúp kiềm chế virus.
Chi tiết
We need to contain the spread of misinformation.Chúng ta cần kiềm chế sự lây lan thông tin sai lệch.
Đồng nghĩaholdinclude
Cụm hay dùngcontain a firecontain an outbreak
Họ từcontainer (n)
Dùng để chỉ việc kiểm soát hoặc ngăn chặn.
—
Life expectancy
/laɪf ɪkˈspektənsi/
n.
tuổi thọ
Life expectancy varies by country.
Tuổi thọ trung bình khác nhau theo quốc gia.
Chi tiết
Life expectancy has increased in many countries.Tuổi thọ trung bình đã tăng ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩaaverage lifespanlongevity
Cụm hay dùnglife expectancy rateslife expectancy statistics
Thay đổi theo điều kiện sống và y tế.
—
/ri'pətitiv/
adj
Lặp đi lặp lại
His job is quite repetitive, as he does the same tasks every day.
Công việc của anh ấy khá lặp đi lặp lại, vì anh làm những nhiệm vụ giống nhau mỗi ngày.
Chi tiết
The repetitive tasks were boring.Các nhiệm vụ lặp đi lặp lại thì nhàm chán.
Đồng nghĩamonotonousrecurring
Cụm hay dùngrepetitive workrepetitive motionrepetitive tasks
Dùng khi nói về công việc nhàm chán.
—
travel sickness
/ˈtræv.əl ˈsɪk.nəs/
n.
say xe
I often get travel sickness on buses.
Tôi thường bị say xe khi đi xe buýt.
Chi tiết
She avoids long trips to prevent travel sickness.Cô ấy tránh những chuyến đi dài để không bị say xe.
Đồng nghĩamotion sicknesscar sickness
Cụm hay dùngprevent travel sicknesssuffer from travel sickness
Thường xảy ra khi di chuyển bằng phương tiện.
—
/dɪˈziːz/
danh từ
bệnh
He has a disease.
Anh ấy mắc một bệnh.
Chi tiết
The disease spreads quickly.Căn bệnh lây lan nhanh chóng.
Đồng nghĩaillnesssickness
Cụm hay dùngcatch a diseasechronic disease
Họ từdiseased (adj)
Khác với 'illness' (ốm) – 'disease' thường chỉ bệnh cụ thể.
—
/ˈtrɛd.mɪl/
n.
máy chạy bộ
She ran five kilometers on the treadmill.
Cô ấy chạy năm km trên máy chạy bộ.
Chi tiết
The treadmill is busy every morning.Máy chạy bộ luôn đông người vào mỗi buổi sáng.
Đồng nghĩarunning machineexercise machine
Cụm hay dùngrun on the treadmilluse the treadmilltreadmill speedtreadmill inclinetreadmill workout
'Treadmill' cũng có nghĩa bóng: công việc lặp đi lặp lại nhàm chán (chỉ dùng trong tiếng Anh nâng cao).
—
phr
đồ ăn nhanh
We only eat fast food on special Fridays.
Chúng tôi chỉ ăn đồ nhanh vào thứ Sáu đặc biệt.
—
/ˈmʌs.əl/
danh từ
cơ bắp
He has strong muscles from working out.
Anh ấy có cơ bắp khỏe mạnh nhờ tập thể dục.
Chi tiết
He has strong muscles from working out.Anh ấy có cơ bắp mạnh mẽ từ việc tập thể dục.
Đồng nghĩatissuesinew
Cụm hay dùngmuscle strengthmuscle painmuscle growth
Họ từmuscular (adj)
Thường liên quan đến thể dục thể thao.
—
/buːst/
động từ
tăng cường
They want to boost sales this quarter.
Họ muốn tăng cường doanh số trong quý này.
Chi tiết
The new strategy will boost sales significantly.Chiến lược mới sẽ tăng cường doanh số đáng kể.
Đồng nghĩaenhanceimprove
Cụm hay dùngboost productivityboost confidence
Thường dùng trong kinh doanh và marketing.
—
stroke
/stroʊk/
n.
đột quỵ
He suffered a stroke last year.
Ông ấy đã bị đột quỵ năm ngoái.
Chi tiết
He suffered a stroke and needed immediate help.Anh ấy bị đột quỵ và cần sự giúp đỡ ngay lập tức.
Đồng nghĩaattackseizure
Cụm hay dùngstroke victimstroke symptomsstroke recovery
Liên quan đến sức khỏe nghiêm trọng.
—
/pri'zə:vətiv/
n
chất bảo quản
Many foods contain a preservative to help them last longer on the shelves.
Nhiều thực phẩm chứa chất bảo quản để giúp chúng lâu hỏng hơn trên kệ.
Chi tiết
Many foods contain preservatives to extend their shelf life.Nhiều thực phẩm chứa chất bảo quản để kéo dài thời gian sử dụng.
Đồng nghĩaadditiveconservant
Cụm hay dùngfood preservativechemical preservativenatural preservative
Cần chú ý đến sức khỏe khi dùng.
—
/ˈrɛɡjələr/
tính từ
thường xuyên
I have a regular job.
Tôi có một công việc thường xuyên.
Chi tiết
He is a regular visitor to the gym.Anh ấy là khách thường xuyên đến phòng gym.
Đồng nghĩaroutinefrequent
Cụm hay dùngregular exerciseregular customerregular basis
Họ từregularly (adv)regularity (n)irregular (adj)
Thường xuyên, đều đặn; trái nghĩa: irregular.
—
/fluː/
n
cúm
Several classmates caught the flu last week.
Vài bạn cùng lớp bị cúm tuần trước.
—
fit
/fɪt/
adj.
cân đối(thân hình)
She is fit and healthy.
Cô ấy cân đối và khỏe mạnh.
Chi tiết
He exercises to stay fit.Anh ấy tập thể dục để giữ dáng.
Đồng nghĩahealthyin shape
Cụm hay dùngstay fitfit bodyfit lifestyle
Họ từfitness (n)
Dùng để chỉ sức khỏe và hình thể.
—
malnutrition
/ˌmæl.njuˈtrɪʃ.ən/
n.
suy dinh dưỡng
Malnutrition is a serious issue in many developing countries.
Suy dinh dưỡng là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia đang phát triển.
Chi tiết
She works to combat malnutrition in her community.Cô ấy làm việc để chống lại tình trạng suy dinh dưỡng trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩaundernourishmentdeficiency
Cụm hay dùngcombat malnutritionmalnutrition prevention
Suy dinh dưỡng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.
—
dehydrated
/ˌdiːhaɪˈdreɪtɪd/
adj.
lây nhiễm,truyền nhiễm
She felt dehydrated after exercising in the heat.
Cô ấy cảm thấy mất nước sau khi tập luyện dưới trời nóng.
Chi tiết
The dehydrated patient received fluids immediately.Bệnh nhân bị mất nước được truyền dịch ngay lập tức.
Đồng nghĩaparchedwater-depleteddry
Cụm hay dùngbecome dehydratedseverely dehydrateddehydrated skin
Họ từdehydrate (v)dehydration (n)dehydrating (adj)
Thường dùng khi cơ thể thiếu nước do nóng, vận động hoặc bệnh tật.
—
infectious
/ɪnˈfɛkʃəs/
adj.
lây nhiễm,truyền nhiễm
The infectious disease spread quickly.
Bệnh lây nhiễm đã lan nhanh.
Chi tiết
The flu is highly infectious during winter.Cúm rất lây nhiễm vào mùa đông.
Đồng nghĩacontagiouscommunicable
Cụm hay dùnginfectious diseaseinfectious laughter
Thường dùng để mô tả bệnh tật.
—
stay away from something
/steɪ əˈweɪ frəm ˈsʌmθɪŋ/
phr.
tránh xa cái gì
You should stay away from junk food.
Bạn nên tránh xa đồ ăn vặt.
Chi tiết
It's best to stay away from stress.Tốt nhất là tránh xa căng thẳng.
Đồng nghĩaavoidshun
Cụm hay dùngstay away from dangerstay away from bad habits
Dùng để khuyên nhủ hoặc cảnh báo.
—
/ˈpeɪnˌkɪl.ər/
n.
thuốc giảm đau
The pharmacist recommended a mild painkiller for headache.
Dược sĩ khuyên dùng thuốc giảm đau nhẹ cho chứng đau đầu.
Chi tiết
Do not take more than the recommended dose of any painkiller.Không uống quá liều khuyến nghị của bất kỳ thuốc giảm đau nào.
Đồng nghĩapain relieveranalgesicanalgesia
Cụm hay dùngtake a painkillerover-the-counter painkillerstrong painkillerprescription painkillerpainkiller tablet
Họ từanalgesic (n./adj.) thuốc giảm đau (y học)relieve pain (v.phr.) giảm đau
'Painkiller' = từ thông thường; 'analgesic' = thuật ngữ y khoa. Đề TOEIC dùng cả hai.
—
/ˈhaɪdʒiːn/
n
vệ sinh
Good hygiene prevents many common infections.
Vệ sinh tốt ngăn ngừa nhiều nhiễm trùng thường gặp.
—
therapeutic
/ˌθɛrəˈpjuːtɪk/
adj.
giúp chữa bệnh,mang lại sự thư giãn
Yoga has therapeutic benefits for stress relief.
Yoga có lợi ích chữa bệnh cho việc giảm căng thẳng.
Chi tiết
Therapeutic massage can help with muscle pain.Mát-xa trị liệu có thể giúp giảm đau cơ.
Đồng nghĩahealingcurative
Cụm hay dùngtherapeutic benefitstherapeutic approach
Họ từtherapy (n)therapist (n)
Thường dùng để chỉ các phương pháp chữa bệnh.
—
craze
/kreɪz/
n.
mốt,trào lưu
The latest fitness craze is yoga.
Mốt thể dục mới nhất là yoga.
Chi tiết
There was a craze for smoothie bowls last year.Năm ngoái có một trào lưu về bát sinh tố.
Đồng nghĩafadtrend
Cụm hay dùngfitness crazecraze for something
Thường dùng để chỉ trào lưu tạm thời.
—
death toll
/dɛθ toʊl/
n.
tổng số ca tử vong
The death toll rose after the disaster.
Tổng số ca tử vong tăng lên sau thảm họa.
Chi tiết
The report showed a high death toll from the virus.Báo cáo cho thấy tổng số ca tử vong cao do virus.
Đồng nghĩafatalitiescasualties
Cụm hay dùnghigh death tollreport the death toll
Thường dùng trong bối cảnh thảm họa hoặc dịch bệnh.
—
hay fever
/ˈheɪ ˈfiː.vər/
n.
viêm mũi dị ứng
I have hay fever in spring.
Tôi bị viêm mũi dị ứng vào mùa xuân.
Chi tiết
She takes medicine for her hay fever.Cô ấy uống thuốc cho bệnh viêm mũi dị ứng.
Đồng nghĩaallergic rhinitis
Cụm hay dùngsuffer from hay feverhay fever symptomstreat hay fever
Thường xảy ra vào mùa xuân hoặc hè.
—
/ˌwel ˈbiːɪŋ/
n
trạng thái khoẻ mạnh, hạnh phúc
Regular exercise boosts students’ well-being during exam season.
Tập luyện đều đặn cải thiện sự an lành của học sinh mùa thi.
—
/dɪˈtekʃn/
n
sự phát hiện
Spam detection helps keep our class forum clean.
Phát hiện spam giúp diễn đàn lớp sạch hơn.
Chi tiết
detect (v)
—
/ˈhɛdeɪk/
n
Đau đầu
She has a headache and wants to rest for a while.
Cô ấy bị đau đầu và muốn nghỉ ngơi một chút.
Chi tiết
I have a bad headache.Tôi bị đau đầu dữ dội.
Đồng nghĩamigrainecephalalgia
Cụm hay dùnghave a headachesevere headacheheadache relief
Họ từheadachy (adj)
Đau đầu, có thể do căng thẳng hoặc bệnh.
—
wellness
/ˈwɛl.nəs/
n.
sự chăm sóc sức khoẻ toàn diện
Wellness is important for a happy life.
Sự chăm sóc sức khoẻ rất quan trọng cho cuộc sống hạnh phúc.
Chi tiết
She practices wellness through yoga and meditation.Cô ấy thực hành chăm sóc sức khoẻ qua yoga và thiền.
Đồng nghĩahealthwell-being
Cụm hay dùngpromote wellnesswellness programwellness activities
Họ từwell (adj)wellness (n)
Thường dùng để chỉ sức khoẻ tổng thể.
—
practicality
/ˌpræk.tɪˈkæl.ə.t̬i/
n.
tính thực tế,thực dụng
The design was chosen for its practicality.
Thiết kế được chọn vì tính thực tiễn của nó.
Chi tiết
We must consider the practicality of this proposal.Chúng ta phải xem xét tính thực tiễn của đề xuất này.
Đồng nghĩafeasibilityutilityusefulness
Cụm hay dùngconsider practicalitypracticality of the planeveryday practicalitybalance creativity with practicalityfor the sake of practicality
Họ từpractical (adj.) thực tiễnpractically (adv.) hầu nhưimpracticality (n.)
Word-form: practical (adj.) → practicality (n.). Đừng nhầm 'practically' (almost) với 'in a practical way'.
—
/ˈbælənst/
tính từ
cân bằng
A balanced diet is essential for good health.
Một chế độ ăn uống cân bằng là cần thiết cho sức khỏe tốt.
Chi tiết
The scales were balanced perfectly.Cái cân đã được cân bằng hoàn hảo.
Đồng nghĩaequilibriumstable
Cụm hay dùngbalanced dietbalanced approachbalanced life
Dùng để chỉ sự công bằng hoặc ổn định.
—
/prəˈlɔŋ/
verb
kéo dài, mở rộng
They decided to prolong the meeting to discuss more issues.
Họ quyết định kéo dài cuộc họp để thảo luận thêm nhiều vấn đề.
Chi tiết
The medicine can prolong your life.Thuốc có thể kéo dài sự sống của bạn.
Đồng nghĩaextendlengthen
Cụm hay dùngprolong the agonyprolong a stay
Họ từprolonged (adj)prolongation (n)
Thường mang nghĩa tiêu cực khi kéo dài không mong muốn.
—
prescribe
/prɪˈskraɪb/
v.
kê thuốc
The doctor will prescribe medication.
Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc.
Chi tiết
She was prescribed antibiotics for her infection.Cô ấy được kê đơn kháng sinh cho nhiễm trùng.
Đồng nghĩarecommendorder
Cụm hay dùngprescribe medicationprescribe treatment
Họ từprescription (n)prescriptive (adj)
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
—
consumption
/kənˈsʌmpʃən/
n.
sự tiêu thụ
The consumption of energy is increasing.
Mức tiêu thụ năng lượng đang tăng lên.
Chi tiết
The consumption of electricity increases in summer.Việc tiêu thụ điện tăng lên vào mùa hè.
Đồng nghĩausageexpenditure
Cụm hay dùngenergy consumptionhigh consumptionfood consumption
Họ từconsume (v)consumer (n)
Tiêu thụ liên quan đến kinh tế và môi trường.
—
Treatment
/'tri:tmənt/
n.
sự điều trị
Effective treatment options for chronic illnesses often require a multidisciplinary approach involving various healthcare professionals.
Các lựa chọn điều trị hiệu quả cho các bệnh mãn tính thường yêu cầu một phương pháp đa ngành liên quan đến nhiều chuyên gia y tế khác nhau.
Chi tiết
She received treatment for her illness at the hospital.Cô ấy đã nhận được điều trị cho bệnh của mình tại bệnh viện.
Đồng nghĩacaretherapy
Cụm hay dùngmedical treatmentreceive treatmenteffective treatment
Họ từtreat (v)
Thường dùng trong bối cảnh y tế.
—
suffer from something
/ˈsʌf.ər frəm ˈsʌm.θɪŋ/
phr.
chịu đựng,mắc cái gì
I suffer from allergies in spring.
Tôi mắc dị ứng vào mùa xuân.
Chi tiết
She suffers from chronic pain daily.Cô ấy chịu đựng cơn đau mãn tính hàng ngày.
Đồng nghĩaexperienceendure
Cụm hay dùngsuffer from stresssuffer from illness
Thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe.
—
/fəˈtiːɡ/
n
sự mệt mỏi
Chronic fatigue can signal underlying conditions.
Mệt mỏi mãn tính có thể báo hiệu các tình trạng tiềm ẩn.
Chi tiết
After the long hike, I felt deep fatigue.Sau chuyến đi dài, tôi cảm thấy sự mệt mỏi sâu sắc.
Đồng nghĩatirednessexhaustion
Cụm hay dùngchronic fatiguemental fatiguephysical fatigue
Mệt mỏi có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
—
heatstroke
/ˈhiːt.stroʊk/
n.
sốc nhiệt
He suffered from heatstroke during the marathon.
Anh ấy bị sốc nhiệt trong cuộc thi marathon.
Chi tiết
Heatstroke can be life-threatening if not treated.Sốc nhiệt có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị.
Đồng nghĩaheat illnessheat exhaustion
Cụm hay dùngprevent heatstroketreat heatstroke
Cần chú ý khi hoạt động ngoài trời nắng nóng.
—
workout
/ˈwɜːrkaʊt/
n.
bài tập thể hình
I do a workout every morning.
Tôi tập bài tập thể hình mỗi sáng.
Chi tiết
Her workout includes running and yoga.Bài tập thể hình của cô ấy bao gồm chạy và yoga.
Đồng nghĩaexercisetraining
Cụm hay dùngdo a workoutintense workoutworkout routine
Họ từwork out (v)
Dùng để chỉ các hoạt động thể chất.
—
/ɪkˈspoʊ.ʒər/
danh từ
sự tiếp xúc
Exposure to sunlight is important.
Sự tiếp xúc với ánh nắng mặt trời là quan trọng.
Chi tiết
Exposure to sunlight can be harmful.Sự tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể gây hại.
Đồng nghĩacontactinteraction
Cụm hay dùngsun exposureexposure to risk
Tiếp xúc có thể có tác động tích cực hoặc tiêu cực.
—
track
/træk/
v.
theo dõi
The software tracks employee hours and project milestones.
Phần mềm theo dõi giờ làm việc của nhân viên và các mốc dự án.
Chi tiết
Marketing teams track campaign performance daily.Nhóm marketing theo dõi hiệu suất chiến dịch hàng ngày.
Đồng nghĩamonitorrecordfollow
Cụm hay dùngtrack progresstrack performancetrack spending
Họ từtracking (n.)tracker (n.)
'Track record' (thành tích trong quá khứ) và 'on track' (đúng tiến độ) là cụm rất hay gặp Part 7.
—
mild
/maɪld/
adj.
nhẹ,không nghiêm trọng
She has a mild headache today.
Cô ấy bị đau đầu nhẹ hôm nay.
Chi tiết
The weather is mild in spring.Thời tiết vào mùa xuân thì nhẹ nhàng.
Đồng nghĩagentlesoft
Cụm hay dùngmild symptomsmild climatemild flavor
Dùng để chỉ mức độ nhẹ nhàng, không gay gắt.
—
adverse
/ˈæd.vɜrs/
adj.
xấu,tiêu cực
They faced adverse conditions during the trip.
Họ đã đối mặt với những điều kiện tiêu cực trong chuyến đi.
Chi tiết
The adverse weather affected our travel plans.Thời tiết tiêu cực đã ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch của chúng tôi.
Đồng nghĩaunfavorableharmful
Cụm hay dùngadverse effectsadverse conditionsadverse reactions
Thường dùng để mô tả tình huống xấu.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...