Kho từ › Trí tuệ nhân tạo › monitor

monitor

B1 v 📁 Trí tuệ nhân tạo THPT
giám sát, theo dõi
UK /ˈmɒnɪtə(r)/ · US /ˈmɒnɪtə(r)/
Teachers monitor online tests with proctoring software.
→ Giáo viên theo dõi bài kiểm tra online bằng phần mềm coi thi.
monitor (n) màn hình

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...