Kho từ › Trí tuệ nhân tạo › consent

consent

B2 n 📁 Trí tuệ nhân tạo THPT
sự đồng ý
UK /kənˈsent/ · US /kənˈsent/
The app needs parental consent for under-18 users.
→ Ứng dụng cần sự đồng ý của phụ huynh cho người dưới 18.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...