Kho từ › Trí tuệ nhân tạo › personalize

personalize

B2 v 📁 Trí tuệ nhân tạo THPT
cá nhân hoá
UK /ˈpɜːsənəlaɪz/ · US /ˈpɜːsənəlaɪz/
The app can personalize practice sets for each student.
→ Ứng dụng có thể cá nhân hoá bộ bài luyện cho từng học sinh.
personalized (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...