Kho từ › Thiên tai & ứng phó › emergency supplies

emergency supplies

A2 n 📁 Thiên tai & ứng phó THPT
đồ dự phòng khẩn cấp
UK · US
My family prepared emergency supplies before the storm.
→ Gia đình tôi chuẩn bị đồ khẩn cấp trước bão.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...