| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/taɪˈfuːn/
|
n |
bão nhiệt đới mạnh
The typhoon cancelled our school sports day.
Cơn bão đã hủy ngày hội thể thao của trường.
|
— |
|
/ˈhʌrɪkən/
|
n |
bão lớn (đại dương Atlantic)
News about the hurricane kept us checking updates.
Tin về cơn bão khiến chúng tôi liên tục xem cập nhật.
Chi tiết khác typhoon: khác khu vực xảy ra
|
— |
|
/tɔːrˈneɪdoʊ/
|
n |
lốc xoáy
A tornado drill was held during homeroom.
Buổi diễn tập lốc xoáy diễn ra trong giờ chủ nhiệm.
Chi tiết tornado (n) – tornadic (adj)
|
— |
|
/ˈsaɪkloʊn/
|
n |
xoáy thuận nhiệt đới
Our geography teacher explained how a cyclone forms.
Thầy địa lý giải thích cách xoáy thuận hình thành.
|
— |
|
/ˈlændslaɪd/
|
n |
sạt lở đất
A landslide blocked the mountain road to school.
Một vụ sạt lở chặn con đường núi tới trường.
Chi tiết khác avalanche: avalanche là tuyết lở
|
— |
|
/ˈmʌd.slaɪd/
|
n |
lở bùn
Recent rain caused a mudslide near the village.
Mưa gần đây gây lở bùn gần làng.
|
— |
|
/ˈævəlæntʃ/
|
n |
tuyết lở
We watched a video about avalanche safety in class.
Chúng tôi xem video về an toàn tuyết lở trong lớp.
|
— |
|
/tsuːˈnɑːmi/
|
n |
sóng thần
The documentary showed how a tsunami travels inland.
Phim tài liệu cho thấy sóng thần đi vào đất liền thế nào.
|
— |
|
/ˈtremər/
|
n |
rung chấn nhẹ
A small tremor shook the lab during physics class.
Một rung chấn nhỏ làm rung phòng thí nghiệm trong giờ Lý.
|
— |
|
/ˈæftərʃɑːk/
|
n |
dư chấn
Students stayed outside in case of an aftershock.
Học sinh ở ngoài phòng khi có dư chấn.
|
— |
|
/ˈepɪsentər/
|
n |
tâm chấn (trên mặt đất)
We located the epicenter on a map in class.
Chúng tôi xác định tâm chấn trên bản đồ trong lớp.
Chi tiết BrE: epicentre
|
— |
|
/ˈmæɡnɪtuːd/
|
n |
độ lớn (động đất)
The quake had a magnitude of 5.2, the teacher said.
Thầy nói trận động đất có độ lớn 5,2.
|
— |
|
/ˈheɪl.stɔːrm/
|
n |
mưa đá
A hailstorm cracked several windows in the lab.
Cơn mưa đá làm nứt vài cửa sổ phòng thí nghiệm.
|
— |
|
/ˈblɪzərd/
|
n |
bão tuyết
The blizzard forced our online classes to continue.
Bão tuyết buộc lớp học trực tuyến tiếp tục.
|
— |
|
/ˈdaʊnpɔːr/
|
n |
mưa như trút
We waited out the downpour under the school porch.
Chúng tôi trú mưa lớn dưới hiên trường.
|
— |
|
/ˈreɪnfɔːl/
|
n |
lượng mưa
Monthly rainfall is recorded on our science board.
Lượng mưa hàng tháng được ghi trên bảng khoa học.
|
— |
|
/mɒnˈsuːn/
|
n |
gió mùa, mùa mưa lớn
Travel plans changed because of the monsoon.
Kế hoạch đi lại thay đổi vì mùa mưa gió mùa.
|
— |
|
/ˈlændfɔːl/
|
n |
lúc bão vào bờ
The storm is expected to make landfall at midnight.
Cơn bão dự kiến vào bờ lúc nửa đêm.
|
— |
|
/dəˈbriː/
|
n |
mảnh vỡ, đống đổ nát
Students helped clear debris from the courtyard.
Học sinh giúp dọn mảnh vỡ ở sân trường.
|
— |
|
/ˈrʌbəl/
|
n |
gạch đá vụn
The path was covered with rubble after the storm.
Lối đi đầy gạch đá vụn sau cơn bão.
|
— |
|
/kəˈlæps/
|
v |
sập, đổ sụp
Part of the old fence collapsed in strong winds.
Một phần hàng rào cũ sập do gió mạnh.
Chi tiết collapse (v/n) – collapsed (adj)
|
— |
|
/ɪˈvækjueɪt/
|
v |
sơ tán, di tản
Teachers told us to evacuate the gym within minutes.
Thầy cô bảo chúng tôi sơ tán khỏi nhà thi đấu trong vài phút.
Chi tiết evacuate (v) – evacuation (n)
|
— |
|
/ˈreskjuːər/
|
n |
người cứu hộ
A rescuer explained safety tips to our class.
Một nhân viên cứu hộ hướng dẫn mẹo an toàn cho lớp.
Chi tiết rescue (v/n) – rescuer (n)
|
— |
|
/prɪˈkɔːʃn/
|
n |
biện pháp phòng ngừa
Wearing helmets during storms is a smart precaution.
Đội mũ bảo hiểm khi bão là biện pháp phòng ngừa khôn ngoan.
Chi tiết take precautions (collocation)
|
— |
| n |
nước dâng do bão
The news warned about a dangerous storm surge tonight.
Bản tin cảnh báo nước dâng nguy hiểm tối nay.
|
— | |
| n |
lũ quét
A flash flood closed the road to the exam center.
Một trận lũ quét đã đóng con đường tới điểm thi.
|
— | |
| n |
hệ thống cảnh báo sớm
Our city tests the early warning system every month.
Thành phố kiểm tra hệ thống cảnh báo sớm hằng tháng.
|
— | |
| n |
đồ dự phòng khẩn cấp
My family prepared emergency supplies before the storm.
Gia đình tôi chuẩn bị đồ khẩn cấp trước bão.
|
— | |
| n |
tìm kiếm và cứu hộ
Local teams started search and rescue after the landslide.
Các đội địa phương bắt đầu tìm kiếm và cứu hộ sau sạt lở.
|
— | |
| n |
khu vực dễ xảy ra thiên tai
Our class mapped disaster-prone areas in the province.
Lớp chúng tôi lập bản đồ các khu dễ thiên tai trong tỉnh.
|
— | |
| n |
đê chắn lũ, rào chắn nước
The new flood barrier protected the playground.
Rào chắn lũ mới bảo vệ sân chơi.
|
— | |
| n |
kế hoạch dự phòng
The principal shared a contingency plan for severe storms.
Hiệu trưởng chia sẻ kế hoạch dự phòng cho bão mạnh.
|
— | |
| phr |
vượt qua (cơn bão/khó khăn)
We decided to ride out the storm at school.
Chúng tôi quyết định ở lại trường để vượt qua cơn bão.
|
— | |
| phr |
trú ẩn, cố thủ chờ qua
We hunkered down in the classroom during the downpour.
Chúng tôi trú trong lớp khi mưa như trút.
|
— | |
| phr |
cuốn trôi
Floodwater washed away the small bridge near campus.
Nước lũ cuốn trôi cây cầu nhỏ gần trường.
|
— | |
| phr |
làm ngừng hoạt động (điện, dịch vụ)
The storm knocked out power at the dorms.
Cơn bão làm mất điện ở ký túc xá.
|
— | |
| phr |
khoảng yên ắng trước biến cố
The quiet halls felt like the calm before the storm.
Hành lang yên ắng như trước cơn bão.
|
— |
Đang tải...