Kho từ › Tiền bạc & chi tiêu cá nhân › splurge on

splurge on

B2 v 📁 Tiền bạc & chi tiêu cá nhân THPT
vung tiền vào, tiêu mạnh cho
UK · US
I splurged on a new jacket after the semester ended.
→ Tôi vung tiền mua một chiếc áo khoác mới sau khi kỳ học kết thúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...