Kho từ › Từ vựng thông báo & tờ rơi › register

register

A2 v 📁 Từ vựng thông báo & tờ rơi THPT
đăng ký
UK /ˈredʒɪstə/ · US /ˈredʒɪstə/
Students must register online before Friday noon.
→ Học sinh phải đăng ký trực tuyến trước trưa thứ Sáu.
register (v) – registration (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...