Kho từ › Từ vựng thông báo & tờ rơi › limited seats

limited seats

A2 phr 📁 Từ vựng thông báo & tờ rơi THPT
số chỗ có hạn
UK · US
There are limited seats, so book early.
→ Số chỗ có hạn, nên đặt sớm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...