Kho từ › Thư, email & liên kết đoạn › meanwhile

meanwhile

B1 adv 📁 Thư, email & liên kết đoạn THPT
trong khi đó
UK /ˈmiːnˌwaɪl/ · US /ˈmiːnˌwaɪl/
Meanwhile, our class prepares slides for the debate.
→ Trong khi đó, lớp em chuẩn bị slide cho buổi tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...