meanwhile
//
* danh từ- in the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy* phó từ
- trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy
Đồng nghĩa
meantimeconcurrentlysimultaneouslyinterim
Định nghĩa tiếng Anh
r. at the same time but in another place\nr. during the intervening time