Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1847

meanwhile

//

* danh từ
  • in the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy* phó từ
  • trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy
Định nghĩa tiếng Anh

r. at the same time but in another place\nr. during the intervening time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...