Kho từ › Thư, email & liên kết đoạn › consequently

consequently

B2 adv 📁 Thư, email & liên kết đoạn THPT
vì thế, do đó
UK /ˈkɒnsɪkwəntli/ · US /ˈkɒnsɪkwəntli/
Consequently, the club postponed the field trip.
→ Vì thế, câu lạc bộ hoãn chuyến tham quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...