Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4363

consequently

/'kɔnsikwəntli/

phó từ

  • do đó, vì vậy cho nên, bởi thế; vậy thì
Định nghĩa tiếng Anh

r. (sentence connectors) because of the reason given\nr. as a consequence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...