Kho từ › Collocation động từ + danh từ › make an effort

make an effort

A2 phr 📁 Collocation động từ + danh từ THPT
nỗ lực
UK · US
Please make an effort to arrive on time for class.
→ Hãy nỗ lực đến lớp đúng giờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...