Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Collocation động từ + danh từ

40 từ vựng B1 THPT
Đăng nhập để học
1. Gia đình & đời sống gia đình 40 từ 2. Con người & môi trường 43 từ 3. Âm nhạc 40 từ 4. Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn 47 từ 5. Phát minh & sáng chế 40 từ 6. Bình đẳng giới 40 từ 7. Việt Nam & các tổ chức quốc tế 40 từ 8. Cách học mới 40 từ 9. Bảo vệ môi trường 45 từ 10. Du lịch sinh thái 41 từ 11. Sống khoẻ & tuổi thọ 40 từ 12. Khoảng cách thế hệ 40 từ 13. Thành phố tương lai 40 từ 14. ASEAN & Việt Nam 40 từ 15. Nóng lên toàn cầu 47 từ 16. Giữ gìn di sản 38 từ 17. Lựa chọn sau THPT 56 từ 18. Sống tự lập 39 từ 19. Vấn đề xã hội 37 từ 20. Hệ sinh thái 42 từ 21. Người truyền cảm hứng 46 từ 22. Thế giới đa văn hoá 43 từ 23. Sống xanh 36 từ 24. Đô thị hoá 38 từ 25. Thế giới việc làm 38 từ 26. Trí tuệ nhân tạo 39 từ 27. Truyền thông đại chúng 40 từ 28. Bảo tồn động vật hoang dã 38 từ 29. Hướng nghiệp 38 từ 30. Học tập suốt đời 38 từ 31. Trường lớp, thi cử & học bổng 38 từ 32. Công nghệ & thiết bị số 38 từ 33. Mạng xã hội & đời sống số 38 từ 34. Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập 37 từ 35. Dinh dưỡng & thói quen ăn uống 37 từ 36. Thể thao & rèn luyện 41 từ 37. Du lịch & khám phá 36 từ 38. Giao thông & an toàn 38 từ 39. Thiên tai & ứng phó 37 từ 40. Năng lượng & tài nguyên 43 từ 41. Nông nghiệp & thực phẩm 40 từ 42. Tiền bạc & chi tiêu cá nhân 38 từ 43. Mua sắm & tiêu dùng 35 từ 44. Khoa học & vũ trụ 40 từ 45. Từ vựng thông báo & tờ rơi 40 từ 46. Thư, email & liên kết đoạn 39 từ 47. Phrasal verb hay ra trong đề 38 từ 48. Collocation động từ + danh từ 40 từ 49. Collocation tính từ & trạng từ 41 từ 50. Giới từ đi kèm 40 từ 51. Word family — chuyển loại từ 40 từ 52. Từ đồng nghĩa hay hỏi 38 từ 53. Từ trái nghĩa hay hỏi 40 từ 54. Cặp từ dễ nhầm 41 từ 55. Thành ngữ mức phổ thông 40 từ 56. Từ nối & liên kết ý 38 từ 57. Động từ tường thuật & nêu ý kiến 36 từ 58. Mô tả số liệu & xu hướng 36 từ
Danh sách từ vựng  40 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr
tiến bộ
You will make progress if you review vocabulary daily.
Bạn sẽ tiến bộ nếu ôn từ vựng mỗi ngày.
phr
mắc lỗi
Try not to make a mistake during the exam.
Cố gắng đừng mắc lỗi trong lúc thi.
phr
nỗ lực
Please make an effort to arrive on time for class.
Hãy nỗ lực đến lớp đúng giờ.
phr
lập kế hoạch
Let's make a plan for our group project this week.
Hãy lập kế hoạch cho dự án nhóm tuần này.
phr
lập danh sách
Before studying, make a list of topics you forgot.
Trước khi học, hãy lập danh sách các chủ đề bạn quên.
phr
so sánh
In your essay, make a comparison between the two poems.
Trong bài luận, hãy so sánh hai bài thơ.
phr
khiếu nại
You can make a complaint if the canteen food is unsafe.
Bạn có thể khiếu nại nếu đồ ăn căng-tin không an toàn.
phr
kết bạn
New students should join clubs to make friends quickly.
Học sinh mới nên tham gia câu lạc bộ để kết bạn nhanh.
phr
làm bài tập về nhà
Set a timer and do homework for forty minutes.
Hẹn giờ và làm bài tập về nhà trong bốn mươi phút.
phr
làm bài tập (luyện tập)
We do exercises from Unit 7 to prepare for the test.
Chúng tôi làm bài tập ở Bài 7 để chuẩn bị kiểm tra.
phr
làm dự án
Our class will do a project about local history.
Lớp chúng ta sẽ làm dự án về lịch sử địa phương.
phr
làm thí nghiệm
In chemistry, we will do an experiment safely today.
Trong môn hóa, hôm nay chúng ta sẽ làm thí nghiệm an toàn.
phr
làm khảo sát
Let's do a survey about students' study habits online.
Hãy làm khảo sát về thói quen học của học sinh trực tuyến.
phr
rửa bát đĩa
After dinner, I do the dishes before finishing worksheets.
Sau bữa tối, tôi rửa bát đĩa trước khi làm phiếu bài tập.
phr
giặt quần áo
Some students do the laundry at home on weekends.
Một số học sinh giặt quần áo ở nhà vào cuối tuần.
phr
giúp một việc, làm ơn
Could you do a favor and print my essay?
Bạn có thể làm ơn in bài essay của mình không?
phr
ghi chép
Listen carefully and take notes during the lesson.
Hãy lắng nghe kỹ và ghi chép trong giờ học.
phr
nghỉ giải lao
After forty minutes, take a break and stretch.
Sau bốn mươi phút, hãy nghỉ giải lao và giãn cơ.
phr
điểm danh
The teacher will take attendance at the beginning.
Giáo viên sẽ điểm danh vào đầu giờ.
phr
thi, làm bài thi
Students take an exam next week in the auditorium.
Học sinh sẽ thi vào tuần tới ở hội trường.
phr
ngồi xuống
Please take a seat while waiting for your turn.
Vui lòng ngồi xuống trong khi chờ đến lượt.
phr
hành động
If bullying occurs, the school must take action immediately.
Nếu có bắt nạt, nhà trường phải hành động ngay.
phr
chụp ảnh
We will take a photo after the class meeting.
Chúng ta sẽ chụp ảnh sau buổi họp lớp.
phr
liều, chấp nhận rủi ro
Don't take a risk by cheating on any test.
Đừng liều bằng cách gian lận trong bất kỳ bài kiểm tra nào.
phr
xem thử
Have a look at the bulletin board for updates.
Xem bảng thông báo để biết thông tin mới.
phr
họp
We will have a meeting after school about the fair.
Chúng ta sẽ họp sau giờ học về hội chợ.
phr
ăn sáng
I always have breakfast before the morning class.
Mình luôn ăn sáng trước tiết sáng.
phr
nghỉ ngơi
Finish the draft, then have a rest for ten minutes.
Hoàn thành bản nháp rồi nghỉ ngơi mười phút.
phr
gặp khó khăn
Some students have trouble understanding passive voice.
Một số học sinh gặp khó khăn khi hiểu câu bị động.
phr
có cơ hội
You will have a chance to retake the test.
Bạn sẽ có cơ hội làm lại bài kiểm tra.
phr
có ý tưởng
I have an idea for our science poster.
Mình có ý tưởng cho poster khoa học của chúng ta.
phr
thảo luận
Let's have a discussion about school rules in groups.
Hãy thảo luận về nội quy trường theo nhóm.
phr
thuyết trình
Each group will give a presentation on Friday.
Mỗi nhóm sẽ thuyết trình vào thứ Sáu.
phr
phát biểu
The class monitor will give a speech at assembly.
Lớp trưởng sẽ phát biểu trong buổi chào cờ.
phr
đưa lời khuyên
Teachers give advice on study plans before exams.
Giáo viên đưa lời khuyên về kế hoạch học trước kỳ thi.
phr
cho phép
Parents must give permission for the field trip.
Phụ huynh phải cho phép chuyến tham quan.
phr
đưa ví dụ
Please give examples to support your point.
Hãy đưa ví dụ để hỗ trợ ý của bạn.
phr
chỉ đường
Could you give directions to the new science lab?
Bạn có thể chỉ đường đến phòng thí nghiệm mới không?
phr
đưa ra cảnh báo
Coaches give a warning for unsafe behavior in practice.
Huấn luyện viên đưa ra cảnh báo khi luyện tập không an toàn.
phr
hỗ trợ, ủng hộ
Friends give support when you feel stressed before tests.
Bạn bè hỗ trợ khi bạn căng thẳng trước các bài kiểm tra.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...