| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
tiến bộ
You will make progress if you review vocabulary daily.
Bạn sẽ tiến bộ nếu ôn từ vựng mỗi ngày.
|
— | |
| phr |
mắc lỗi
Try not to make a mistake during the exam.
Cố gắng đừng mắc lỗi trong lúc thi.
|
— | |
| phr |
nỗ lực
Please make an effort to arrive on time for class.
Hãy nỗ lực đến lớp đúng giờ.
|
— | |
| phr |
lập kế hoạch
Let's make a plan for our group project this week.
Hãy lập kế hoạch cho dự án nhóm tuần này.
|
— | |
| phr |
lập danh sách
Before studying, make a list of topics you forgot.
Trước khi học, hãy lập danh sách các chủ đề bạn quên.
|
— | |
| phr |
so sánh
In your essay, make a comparison between the two poems.
Trong bài luận, hãy so sánh hai bài thơ.
|
— | |
| phr |
khiếu nại
You can make a complaint if the canteen food is unsafe.
Bạn có thể khiếu nại nếu đồ ăn căng-tin không an toàn.
|
— | |
| phr |
kết bạn
New students should join clubs to make friends quickly.
Học sinh mới nên tham gia câu lạc bộ để kết bạn nhanh.
|
— | |
| phr |
làm bài tập về nhà
Set a timer and do homework for forty minutes.
Hẹn giờ và làm bài tập về nhà trong bốn mươi phút.
|
— | |
| phr |
làm bài tập (luyện tập)
We do exercises from Unit 7 to prepare for the test.
Chúng tôi làm bài tập ở Bài 7 để chuẩn bị kiểm tra.
|
— | |
| phr |
làm dự án
Our class will do a project about local history.
Lớp chúng ta sẽ làm dự án về lịch sử địa phương.
|
— | |
| phr |
làm thí nghiệm
In chemistry, we will do an experiment safely today.
Trong môn hóa, hôm nay chúng ta sẽ làm thí nghiệm an toàn.
|
— | |
| phr |
làm khảo sát
Let's do a survey about students' study habits online.
Hãy làm khảo sát về thói quen học của học sinh trực tuyến.
|
— | |
| phr |
rửa bát đĩa
After dinner, I do the dishes before finishing worksheets.
Sau bữa tối, tôi rửa bát đĩa trước khi làm phiếu bài tập.
|
— | |
| phr |
giặt quần áo
Some students do the laundry at home on weekends.
Một số học sinh giặt quần áo ở nhà vào cuối tuần.
|
— | |
| phr |
giúp một việc, làm ơn
Could you do a favor and print my essay?
Bạn có thể làm ơn in bài essay của mình không?
|
— | |
| phr |
ghi chép
Listen carefully and take notes during the lesson.
Hãy lắng nghe kỹ và ghi chép trong giờ học.
|
— | |
| phr |
nghỉ giải lao
After forty minutes, take a break and stretch.
Sau bốn mươi phút, hãy nghỉ giải lao và giãn cơ.
|
— | |
| phr |
điểm danh
The teacher will take attendance at the beginning.
Giáo viên sẽ điểm danh vào đầu giờ.
|
— | |
| phr |
thi, làm bài thi
Students take an exam next week in the auditorium.
Học sinh sẽ thi vào tuần tới ở hội trường.
|
— | |
| phr |
ngồi xuống
Please take a seat while waiting for your turn.
Vui lòng ngồi xuống trong khi chờ đến lượt.
|
— | |
| phr |
hành động
If bullying occurs, the school must take action immediately.
Nếu có bắt nạt, nhà trường phải hành động ngay.
|
— | |
| phr |
chụp ảnh
We will take a photo after the class meeting.
Chúng ta sẽ chụp ảnh sau buổi họp lớp.
|
— | |
| phr |
liều, chấp nhận rủi ro
Don't take a risk by cheating on any test.
Đừng liều bằng cách gian lận trong bất kỳ bài kiểm tra nào.
|
— | |
| phr |
xem thử
Have a look at the bulletin board for updates.
Xem bảng thông báo để biết thông tin mới.
|
— | |
| phr |
họp
We will have a meeting after school about the fair.
Chúng ta sẽ họp sau giờ học về hội chợ.
|
— | |
| phr |
ăn sáng
I always have breakfast before the morning class.
Mình luôn ăn sáng trước tiết sáng.
|
— | |
| phr |
nghỉ ngơi
Finish the draft, then have a rest for ten minutes.
Hoàn thành bản nháp rồi nghỉ ngơi mười phút.
|
— | |
| phr |
gặp khó khăn
Some students have trouble understanding passive voice.
Một số học sinh gặp khó khăn khi hiểu câu bị động.
|
— | |
| phr |
có cơ hội
You will have a chance to retake the test.
Bạn sẽ có cơ hội làm lại bài kiểm tra.
|
— | |
| phr |
có ý tưởng
I have an idea for our science poster.
Mình có ý tưởng cho poster khoa học của chúng ta.
|
— | |
| phr |
thảo luận
Let's have a discussion about school rules in groups.
Hãy thảo luận về nội quy trường theo nhóm.
|
— | |
| phr |
thuyết trình
Each group will give a presentation on Friday.
Mỗi nhóm sẽ thuyết trình vào thứ Sáu.
|
— | |
| phr |
phát biểu
The class monitor will give a speech at assembly.
Lớp trưởng sẽ phát biểu trong buổi chào cờ.
|
— | |
| phr |
đưa lời khuyên
Teachers give advice on study plans before exams.
Giáo viên đưa lời khuyên về kế hoạch học trước kỳ thi.
|
— | |
| phr |
cho phép
Parents must give permission for the field trip.
Phụ huynh phải cho phép chuyến tham quan.
|
— | |
| phr |
đưa ví dụ
Please give examples to support your point.
Hãy đưa ví dụ để hỗ trợ ý của bạn.
|
— | |
| phr |
chỉ đường
Could you give directions to the new science lab?
Bạn có thể chỉ đường đến phòng thí nghiệm mới không?
|
— | |
| phr |
đưa ra cảnh báo
Coaches give a warning for unsafe behavior in practice.
Huấn luyện viên đưa ra cảnh báo khi luyện tập không an toàn.
|
— | |
| phr |
hỗ trợ, ủng hộ
Friends give support when you feel stressed before tests.
Bạn bè hỗ trợ khi bạn căng thẳng trước các bài kiểm tra.
|
— |
Đang tải...