Kho từ › Collocation động từ + danh từ › make a list

make a list

A2 phr 📁 Collocation động từ + danh từ THPT
lập danh sách
UK · US
Before studying, make a list of topics you forgot.
→ Trước khi học, hãy lập danh sách các chủ đề bạn quên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...