Kho từ › Collocation tính từ & trạng từ › limited resources

limited resources

B1 phr 📁 Collocation tính từ & trạng từ THPT
nguồn lực hạn chế
UK · US
Our club has limited resources for the science fair.
→ Câu lạc bộ của chúng tôi có nguồn lực hạn chế cho hội chợ khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...