Kho từ › Collocation tính từ & trạng từ › severe weather

severe weather

B1 phr 📁 Collocation tính từ & trạng từ THPT
thời tiết khắc nghiệt
UK · US
The trip was postponed due to severe weather conditions.
→ Chuyến đi bị hoãn do thời tiết khắc nghiệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...