Kho từ › Word family — chuyển loại từ › decisive

decisive

B2 adj 📁 Word family — chuyển loại từ THPT
mang tính quyết đoán
UK /dɪˈsaɪsɪv/ · US /dɪˈsaɪsɪv/
The club needs a decisive leader this semester.
→ Câu lạc bộ cần một lãnh đạo quyết đoán kỳ này.
decide (v) – decision (n) – decisive (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...