Kho từ › Word family — chuyển loại từ › educational

educational

B1 adj 📁 Word family — chuyển loại từ THPT
mang tính giáo dục
UK /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ · US /ˌedʒuˈkeɪʃənl/
We watched an educational video in biology.
→ Chúng tôi xem một video mang tính giáo dục trong giờ sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...